trading card

Định nghĩa

Danh từ: Thẻ sưu tầmmột loại thẻ nhỏ thường in hình ảnh (như cầu thủ, nhân vật hoạt hình, hoặc chủ đề đặc biệt), được trẻ em người chơi sưu tập, trao đổi hoặc mua bán với nhau.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em thường trao đổi thẻ sưu tầm trong giờ giải lao.)
  • (Cậu ấy một thẻ sưu tầm hiếm của cầu thủ bóng chày yêu thích.)
  • (Anh trai tôi sưu tập thẻ sưu tầm Pokémon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to collect trading cards": sưu tập thẻ sưu tầm.
    • She has been collecting trading cards since she was six. ( ấy đã sưu tập thẻ sưu tầm từ khi lên sáu tuổi.)
  • "to trade trading cards": trao đổi thẻ sưu tầm.
    • The kids traded trading cards to complete their sets. (Bọn trẻ trao đổi thẻ sưu tầm để hoàn thành bộ sưu tập của mình.)
  • "rare trading card": thẻ sưu tầm hiếm.
    • A rare trading card can be worth a lot of money. (Một thẻ sưu tầm hiếm có thể giá trị rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trading card game (TCG) (danh từ): trò chơi thẻ sưu tầm ( dụ: Magic: The Gathering, Yu-Gi-Oh!).
    • He enjoys playing trading card games with his friends. (Anh ấy thích chơi trò chơi thẻ sưu tầm với bạn bè.)
  • Collectible card (danh từ): thẻ sưu tầm (từ đồng nghĩa, thường dùng cho thẻ giá trị sưu tập cao).
  • Sports card (danh từ): thẻ thể thao (một loại thẻ sưu tầm chuyên về vận động viên).
Từ đồng nghĩa
  • Collectible card: thẻ sưu tầm (nhấn mạnh tính sưu tập).
  • Card: thẻ (dùng chung, nhưng thường ngụ ý thẻ sưu tầm trong ngữ cảnh này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trade up: trao đổi lên thẻ giá trị hơn.
    • He traded up his common card for a rare one. (Cậu ấy đã trao đổi thẻ thường của mình để lấy một thẻ hiếm hơn.)
  • Swap cards: đổi thẻ với nhau.
    • Kids often swap cards during lunch. (Trẻ em thường đổi thẻ với nhau trong giờ ăn trưa.)
Thành ngữ liên quan
  • "a card up one's sleeve": một lợi thế bí mật (không phải nghĩa đen, nhưng có thể liên tưởng đến thẻ sưu tầm quý hiếm).
    • He kept a rare trading card up his sleeve for the final trade. (Cậu ấy giấu một thẻ sưu tầm hiếm làm lợi thế cho lần trao đổi cuối cùng.)
trading card
A child carefully adds a new trading card to his collection.